Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贯串

Phồn thể: [貫串]
guànchuàn
Nghĩa tiếng Việtxuyên qua; xâu chuỗi lại
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xuyên qua
  2. 2 xâu chuỗi lại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập