Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

贰

Phồn thể: [貳]
èr
Nghĩa tiếng Việthai (chữ số phòng chống gian lận của ngân hàng); phản bội
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa