Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贱民

Phồn thể: [賤民]
jiànmín
Nghĩa tiếng Việttầng lớp xã hội dưới mức người bình thường; không thể chạm đến; dalit (đẳng cấp Ấn Độ)
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tầng lớp xã hội dưới mức người bình thường
  2. 2 không thể chạm đến
  3. 3 dalit (đẳng cấp Ấn Độ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập