Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贵胄

Phồn thể: [貴胄]
guìzhòu
Nghĩa tiếng Việthậu duệ của quý tộc phong kiến
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 hậu duệ của quý tộc phong kiến

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập