Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贺函

Phồn thể: [賀函]
hèhán
Nghĩa tiếng Việtthư chúc mừng; thiệp chúc mừng (ví dụ: cho năm mới)
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thư chúc mừng
  2. 2 thiệp chúc mừng (ví dụ: cho năm mới)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập