Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贺客

Phồn thể: [賀客]
hèkè
Nghĩa tiếng Việtkhách (đến dự đám cưới, v.v.)
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 khách (đến dự đám cưới, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập