Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贻误

Phồn thể: [貽誤]
yíwù
Nghĩa tiếng Việtảnh hưởng xấu; trì hoãn hoặc cản trở; lãng phí (một cơ hội)
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ảnh hưởng xấu
  2. 2 trì hoãn hoặc cản trở
  3. 3 lãng phí (một cơ hội)
  4. 4 làm hiểu sai

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập