Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贾客

Phồn thể: [賈客]
gǔkè
Nghĩa tiếng Việtthương nhân (xưa)
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 thương nhân (xưa)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập