Từ ghép
贾庆林
Phồn thể: [賈慶林]Nghĩa tiếng ViệtGiả Khánh Lâm (1940-), ủy viên Thường vụ Bộ Chính trị 2002-2012
- 3 chữ
- 24 nét
Nghĩa
- 1 Giả Khánh Lâm (1940-), ủy viên Thường vụ Bộ Chính trị 2002-2012
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.