Từ ghép
贾谊
Phồn thể: [賈誼]Nghĩa tiếng ViệtGiả Nghị (200-168 TCN), nhà thơ và chính khách triều Tây Hán
- 2 chữ
- 20 nét
Nghĩa
- 1 Giả Nghị (200-168 TCN), nhà thơ và chính khách triều Tây Hán
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.