谊Chữ Hán
Nghĩatình bạn; cũng đọc là [yi2]
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 3 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- yìtình bạn; cũng đọc là [yi2]
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 宜
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.