Chữ đơn
谊
Phồn thể: [誼]Nghĩa tiếng Việttình bạn; cũng đọc là [yi2]
- 1 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tình bạn
- 2 cũng đọc là [yi2]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 友谊[友誼][hữu nghị]Cấp: HSK 4tình bạn bè; tình bạn hữu; tình bạn
- 情谊[情誼][tình nghị]Cấp: HSK 7–9tình bạn; tình đồng chí
- 深情厚谊[深情厚誼][thâm tình hậu nghị]Cấp: HSK 7–9tình bạn sâu sắc
- 厚谊[厚誼]tình bạn thân thiết
- 交谊[交誼]quan hệ; giao thiệp; tình bạn
- 贾谊[賈誼]Giả Nghị (200-168 TCN), nhà thơ và chính khách triều Tây Hán
- 联谊[聯誼]tình bạn; giao lưu
- 睦谊[睦誼]thân tình; tình bạn
- 年谊[年誼]tình bạn giữa những người đã trải qua cùng một kinh nghiệm trong cùng năm
- 戚谊[戚誼]mối quan hệ; tình bạn thân thiết
- 交谊舞[交誼舞]nhảy giao lưu; nhảy khiêu vũ
- 联谊会[聯誼會]hiệp hội; câu lạc bộ; hội