Từ ghép
交谊舞
Phồn thể: [交誼舞]Nghĩa
- 1 nhảy giao lưu
- 2 nhảy khiêu vũ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.