Houzii
← Từ điển
Từ ghép

年谊

Phồn thể: [年誼]
niányì
Nghĩa tiếng Việttình bạn giữa những người đã trải qua cùng một kinh nghiệm trong cùng năm
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 tình bạn giữa những người đã trải qua cùng một kinh nghiệm trong cùng năm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập