Từ ghép
联谊会
Phồn thể: [聯誼會]Nghĩa
- 1 hiệp hội
- 2 câu lạc bộ
- 3 hội
- 4 tiệc
- 5 tụ họp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.