Houzii
← Từ điển
Từ ghép

资斧

Phồn thể: [資斧]
zīfǔ
Nghĩa tiếng Việt(văn học) tiền cho hành trình; chi phí du lịch
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) tiền cho hành trình
  2. 2 chi phí du lịch

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập