Houzii
← Từ điển
Từ ghép

资讯科技

Phồn thể: [資訊科技]
zīxùnkējì
Nghĩa tiếng Việtcông nghệ thông tin; khoa học truyền thông
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 công nghệ thông tin
  2. 2 khoa học truyền thông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập