Houzii
← Từ điển
Từ ghép

赈捐

Phồn thể: [賑捐]
zhènjuān
Nghĩa tiếng Việtquyên góp tiền để cứu trợ thiên tai hoặc nạn đói
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 quyên góp tiền để cứu trợ thiên tai hoặc nạn đói

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập