Houzii
← Từ điển
Từ ghép

赋值

Phồn thể: [賦值]
fùzhí
Nghĩa tiếng Việt(tin học, toán học) gán (giá trị); sự gán giá trị
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (tin học, toán học) gán (giá trị)
  2. 2 sự gán giá trị

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập