Từ ghép
赋闲
Phồn thể: [賦閒]Nghĩa
- 1 ở nhà không làm gì
- 2 đã từ chức
- 3 thất nghiệp
- 4 bị sa thải
- 5 đang nghỉ phép
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.