Houzii
← Từ điển
Từ ghép

赌城

Phồn thể: [賭城]
dǔchéng
Nghĩa tiếng Việtthành phố sòng bạc; biệt danh của Las Vegas
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thành phố sòng bạc
  2. 2 biệt danh của Las Vegas

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập