Từ ghép
赎价
Phồn thể: [贖價]Nghĩa tiếng Việtgiá trả để chuộc một vật; (tôn giáo) giá trả để chuộc ai đó; tiền chuộc
- 2 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 giá trả để chuộc một vật
- 2 (tôn giáo) giá trả để chuộc ai đó
- 3 tiền chuộc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.