Houzii
← Từ điển
Từ ghép

赘述

Phồn thể: [贅述]
zhuìshù
Nghĩa tiếng Việtnói nhiều hơn cần thiết; đưa ra chi tiết không cần thiết
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa