Houzii
← Từ điển
Từ ghép

赚哄

Phồn thể: [賺哄]
zhuànhǒng
Nghĩa tiếng Việtlừa gạt; lừa bịp; lừa đảo
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lừa gạt
  2. 2 lừa bịp
  3. 3 lừa đảo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập