Từ ghép
赚哄
Phồn thể: [賺哄]Nghĩa
- 1 lừa gạt
- 2 lừa bịp
- 3 lừa đảo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.