Houzii
← Từ điển
Từ ghép
sàitǐng

赛艇

Phồn thể: [賽艇]
Nghĩa tiếng Việtđua thuyền; thuyền đua; môn rowing
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đua thuyền
  2. 2 thuyền đua
  3. 3 môn rowing

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập