Houzii
← Từ điển
Từ ghép

赤藓醇

Phồn thể: [赤蘚醇]
chìxiǎnchún
Nghĩa tiếng Việterythritol, một loại cồn đường
  • 3 chữ
  • 39 nét

Nghĩa

  1. 1 erythritol, một loại cồn đường

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập