Từ ghép
赤裸裸
Nghĩa
- 1 trần trụi
- 2 trần trồng
- 3 (bóng) rõ ràng
- 4 không che đậy
- 5 không tô điểm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.