Houzii
← Từ điển
Từ ghép

赤裸裸

chìluǒ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)luǒSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttrần trụi; trần trồng; (bóng) rõ ràng
  • 3 chữ
  • 33 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trần trụi
  2. 2 trần trồng
  3. 3 (bóng) rõ ràng
  4. 4 không che đậy
  5. 5 không tô điểm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập