Houzii
← Từ điển
Từ ghép

赦免

shèmiǎn
Nghĩa tiếng Việtân xá; tha thứ; miễn hình phạt
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ân xá
  2. 2 tha thứ
  3. 3 miễn hình phạt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập