赧然Từ ghép赧然nǎnránNghĩa tiếng Việtđỏ mặt; ngại ngùng2 chữ23 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đỏ mặt2 ngại ngùngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.赧đỏ mặt vì xấu hổTrang chữ →然đúng; phải; vậyTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →