Houzii
← Từ điển
Từ ghép

赭衣

zhěyī
Nghĩa tiếng Việttrang phục tù nhân thời cổ đại; tù nhân
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trang phục tù nhân thời cổ đại
  2. 2 tù nhân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập