Từ ghép
走肾
Phồn thể: [走腎]Nghĩa tiếng Việt(y học) tinh hoàn co rút; gây mê đắm; gây mắc tiểu (do rượu)
- 2 chữ
- 15 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 (y học) tinh hoàn co rút
- 2 gây mê đắm
- 3 gây mắc tiểu (do rượu)
- 4 (từ mới) bị hấp dẫn tình dục
- 5 cảm nắng ai đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.