Houzii
← Từ điển
Từ ghép

赵军

Phồn thể: [趙軍]
Zhàojūn
Nghĩa tiếng Việtquân đội nước Triệu 趙國|赵国 trong thời Chiến Quốc
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 quân đội nước Triệu 趙國|赵国 trong thời Chiến Quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập