Từ ghép
赵军
Phồn thể: [趙軍]Nghĩa
- 1 quân đội nước Triệu 趙國|赵国 trong thời Chiến Quốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.