Từ ghép
赵客
Phồn thể: [趙客]Nghĩa tiếng Việthiệp sĩ nước Triệu; thuật ngữ chung cho hiệp sĩ giang hồ
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hiệp sĩ nước Triệu
- 2 thuật ngữ chung cho hiệp sĩ giang hồ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.