Từ ghép
赵岐
Phồn thể: [趙岐]Nghĩa tiếng ViệtTriệu Kỳ (-201 TCN), nhà chú giải Mạnh Tử 孟子 (Mèngzǐ) thời đầu nhà Hán
- 2 chữ
- 16 nét
Nghĩa
- 1 Triệu Kỳ (-201 TCN), nhà chú giải Mạnh Tử 孟子 (Mèngzǐ) thời đầu nhà Hán
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.