Từ ghép
赵构
Phồn thể: [趙構]Nghĩa tiếng ViệtZhao Gou (1107-1187), tên thân mật của Tống Cao Tông 宋高宗 (SòngGāozōng) đời thứ mười nhà Tống (trị vì 1127-1162)
- 2 chữ
- 17 nét
Nghĩa
- 1 Zhao Gou (1107-1187), tên thân mật của Tống Cao Tông 宋高宗 (SòngGāozōng) đời thứ mười nhà Tống (trị vì 1127-1162)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.