Houzii
← Từ điển
Từ ghép

起誓

qǐshì
Nghĩa tiếng Việtthề; thề một lời thề
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thề
  2. 2 thề một lời thề

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập