Houzii
← Từ điển
Từ ghép

起迄

qǐqì
Nghĩa tiếng Việtbắt đầu và kết thúc (ngày tháng); điểm xuất phát và điểm đến
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bắt đầu và kết thúc (ngày tháng)
  2. 2 điểm xuất phát và điểm đến

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập