Houzii
← Từ điển
Từ ghép

超脱

Phồn thể: [超脫]
chāotuō
Nghĩa tiếng Việtđứng ngoài cuộc; tách rời; siêu thoát
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đứng ngoài cuộc
  2. 2 tách rời
  3. 3 siêu thoát
  4. 4 không gò bó
  5. 5 không theo lẽ thường

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập