Từ ghép
超脱
Phồn thể: [超脫]Nghĩa
- 1 đứng ngoài cuộc
- 2 tách rời
- 3 siêu thoát
- 4 không gò bó
- 5 không theo lẽ thường
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.