Từ ghép
越障
Nghĩa tiếng Việtvượt qua chướng ngại vật; khoá huấn luyện vượt chướng ngại vật cho quân đội
- 2 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 vượt qua chướng ngại vật
- 2 khoá huấn luyện vượt chướng ngại vật cho quân đội
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.