Houzii
← Từ điển
Từ ghép

趸船

Phồn thể: [躉船]
dǔnchuán
Nghĩa tiếng Việtsà lan; phao nổi; bến nổi
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sà lan
  2. 2 phao nổi
  3. 3 bến nổi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập