趺坐Từ ghép趺坐fūzuòNghĩa tiếng Việtngồi tư thế hoa sen2 chữ18 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ngồi tư thế hoa senPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.趺mu bàn chân; xương cổ chânTrang chữ →坐[toạ]ngồi; ngồi xuống; đi (xe buýt, máy bay, v.v.)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →