Houzii
← Từ điển
Từ ghép

跃迁

Phồn thể: [躍遷]
yuèqiān
Nghĩa tiếng Việtchuyển tiếp; nhảy (ví dụ: bước nhảy lượng tử trong quang phổ)
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chuyển tiếp
  2. 2 nhảy (ví dụ: bước nhảy lượng tử trong quang phổ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập