Từ ghép
跃马
Phồn thể: [躍馬]Nghĩa tiếng Việtphi nước đại; thúc ngựa; phóng ngựa cho tự do chạy
- 2 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 phi nước đại
- 2 thúc ngựa
- 3 phóng ngựa cho tự do chạy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.