Houzii
← Từ điển
Từ ghép

跌倒

diēdǎo
Nghĩa tiếng Việtvấp ngã; ngã; nghĩa bóng: gặp thất bại (trong chính trị hoặc kinh doanh)
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vấp ngã
  2. 2 ngã
  3. 3 nghĩa bóng: gặp thất bại (trong chính trị hoặc kinh doanh)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập