Houzii
← Từ điển
Từ ghép

跌断

Phồn thể: [跌斷]
diēduàn
Nghĩa tiếng Việtngã gãy (chân, đốt sống, v.v.)
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 ngã gãy (chân, đốt sống, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập