Houzii
← Từ điển
Từ ghép

跌荡

Phồn thể: [跌蕩]
diēdàng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 跌宕 (diēdàng)
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 跌宕 (diēdàng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập