Houzii
← Từ điển
Từ ghép

跑跑颠颠

Phồn thể: [跑跑顛顛]
pǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)pǎodiāndiānSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtlàm việc tất bật; luôn di chuyển; chạy quanh lo liệu nhiều việc
  • 4 chữ
  • 56 nét
  • 3 nghĩa