Từ ghép
跑跑颠颠
Phồn thể: [跑跑顛顛]Nghĩa tiếng Việtlàm việc tất bật; luôn di chuyển; chạy quanh lo liệu nhiều việc
- 4 chữ
- 56 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 làm việc tất bật
- 2 luôn di chuyển
- 3 chạy quanh lo liệu nhiều việc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.