Chữ đơn
跗
Nghĩa tiếng Việtmu bàn chân; xương cổ chân
- 1 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 mu bàn chân
- 2 xương cổ chân
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.