Chữ Hán
跗
Nghĩamu bàn chân; xương cổ chân
Bộ thủ足
- 12 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- mu bàn chân; xương cổ chân
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 足 + 付
- 足zú[túc](dạng kết hợp) bàn chân; chân; đủ; dồi dào; đầy đủ; hoàn toàn
- 付fù[phó]trả; giao cho; lượng từ cho cặp hoặc bộ
- Phần chỉ nghĩa: 足
- Phần chỉ âm: 付
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.