Houzii
← Từ điển
Từ ghép
tiàofángzi

跳房子

Nghĩa tiếng Việtnhảy lò cò; chơi nhảy lò cò
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhảy lò cò
  2. 2 chơi nhảy lò cò

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập